|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn thép lá các loại, thép xây dựng (trừ mua bán vàng miếng)
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
- Chi tiết: Sản xuất vật liệu xây dựng (Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4921
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
|
|
4922
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
|
|
4929
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(trừ kinh doanh khí hóa lỏng để vận chuyển)
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
(trừ kinh doanh khí hóa lỏng để vận chuyển)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
- Chi tiết: giao nhận hàng hóa
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng hàng trang trí nội thất, sơn các loại, bông sợi thủy tinh.
|