|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn cây trồng vườn, cây vườn nhập khẩu. Bán buôn cây xanh hoa kiểng, cây cảnh, cây giống, hạt giống (trừ các loại đậu). Bán buôn nông - lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (không bán buôn nông sản tại trụ sở)
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
Chi tiết: - Xử lý cây trồng; - Cắt, xén, tỉa cây lâu năm; - Làm đất, gieo, cấy, sạ, thu hoạch; - Kiểm soát loài sinh vật gây hại trên giống cây trồng; - Kiểm tra hạt giống, cây giống - Hoạt động tưới, tiêu nước phục vụ trồng trọt
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Chế tác tiểu cảnh, non bộ trong cây cảnh
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật).
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Chi tiết: Trồng cây, chăm sóc và duy trì:Công viên và vườn hoa; Nhà riêng và công cộng; Công trình công cộng hoặc bán công cộng
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|