|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
( không hoạt động tại trụ sở chi nhánh)
|
|
2816
|
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
( không hoạt động tại trụ sở chi nhánh)
|
|
2920
|
Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc
( không hoạt động tại trụ sở chi nhánh)
|
|
2930
|
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
|
|
3099
|
Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
(không gia công cơ khí, tái chế phế thải ,xi mạ điện tại trụ sở chi nhánh)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
( không gia công cơ khí , tái chế phế thải , xi mạ điện tại trụ sở )
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
( không gia công cơ khí , tái chế phế thải , xi mạ điện tại trụ sở )
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
( không gia công cơ khí , tái chế phế thải , xi mạ điện tại trụ sở )
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết : bán buôn máy móc , thiết bị và phụ tùng máy phát điện, máy ép , máy cắt công nghiệp; Bán buôn máy móc ,thiết bị và phụ tùng máy công nghiệp
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
(trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
(trừ kinh doanh kết cấu hạ tầng đường sắt, hóa lỏng khí để vận chuyển).
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
( trừ bốc xếp hàng hóa đường hàng không )
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
(trừ kinh doanh bến bãi ô tô , vận chuyển hàng không)
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
( không gia công cơ khí , tái chế phế thải , xi mạ điện tại trụ sở )
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|