|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Phòng khám chuyên khoa: khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa phẫu thuật thẩm mỹ (không lưu trú bệnh nhân) Phòng khám chuyên khoa da liễu (không lưu trú bệnh nhân); Phòng khám chuyên khoa nha khoa (không lưu trú bệnh nhân)
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
Dạy hội họa; Dạy mỹ thuật; Dạy nghề thẩm mỹ; Dạy chăm sóc da; Dạy phun thêu thẩm mỹ; Dạy trang điểm thẩm mỹ, cắt tóc, uốn tóc và các công nghệ về tóc; Dạy massage (trừ xông hơi xoa bóp)
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
|
8610
|
Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế
Bệnh viện chuyên khoa phẫu thuật thẩm mỹ (Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
Khám bệnh, chữa bệnh bằng y học cổ truyền (châm cứu, xoa bóp, day ấn huyệt). Xăm, phun, thêu trên da (không sử dụng thuốc gây tê dạng tiêm, lưu trú bệnh nhân)
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
Dịch vụ tắm hơi, massage, tắm nắng, thẩm mỹ không dùng phẫu thuật (đánh mỡ bụng, làm thon thả thân hình) (Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động).
|
|
9631
|
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
(trừ hoạt động gây chảy máu)
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Dạy làm đẹp, dạy chăm sóc da; Dạy thẩm mỹ; Dạy phun thêu thẩm mỹ; Dạy trang điểm; Dạy cắt tóc, uốn tóc và các công nghệ về tóc; Dạy chăm sóc và vẽ móng; Dạy massage
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4789
|
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Cho thuê máy móc, thiết bị y tế
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Tổ chức sự kiện, không thực hiện các hiệu ứng cháy nổ; không sử dụng chất cháy nổ, chất cháy, hoá chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh
|
|
9000
|
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
Không thực hiện các hiệu ứng cháy nổ; không sử dụng chất cháy nổ, chất cháy, hoá chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
Hoạt động của các nhà đạo diễn hoặc các nhà tổ chức sự kiện thể thao
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Bán buôn hàng may mặc, quần áo thời trang, nón, băng rôn, cờ. Bán buôn khẩu trang, khẩu trang y tế, khẩu trang kháng khuẩn, khẩu trang vải; Bán buôn đồ bảo hộ y tế; Bán buôn găng tay y tế
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn văn phòng phẩm. Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh. (trừ kinh doanh dược phẩm). Bán buôn dụng cụ y tế
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|