|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn cà phê (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1077
|
Sản xuất cà phê
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, chế biến, gia công cà phê (trừ chế biến, sản xuất thực phẩm tươi sống); Chế biến hạt nông sản và các sản phẩm từ hạt nông sản (trừ chế biến, sản xuất thực phẩm tươi sống, nước chấm các loại, muối, dầu ăn) (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0126
|
Trồng cây cà phê
|
|
1073
|
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(trừ môi giới bất động sản)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(trừ bán buôn bình gas, hóa chất, sung, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí)
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: Đóng gói cà phê (trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật).
|