|
8730
|
Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc
Chi tiết: dịch vụ chăm sóc sức khỏe người già (Trừ hoạt động từ thiện như gây quỹ hoặc các hoạt động ủng hộ khác nhằm trợ giúp xã hội)
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
(không lưu trú bệnh nhân)
|
|
9639
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
(trừ dịch vụ massage, xông hơi, xoa bóp) (trừ hoạt động kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng dành cho người nước ngoài và kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng trên mạng)
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn quản lý (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn nhân lực phục vụ cho việc chăm sóc sức khỏe người bệnh, người khuyết tật, người cao tuổi.
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
Chi tiết: Dạy nghề, đào tạo kỹ năng chăm sóc sức khỏe người bệnh, người khuyết tật, người cao tuổi.
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dạy ngoại ngữ, tin học, kỹ năng chăm sóc khách hàng và các kỹ năng khác (trừ dạy về tôn giáo, các trường của các tổ chức Đảng, đoàn thể).
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Chi tiết: Tư vấn giáo dục; Tư vấn nghề nghiệp; Dịch vụ phối hợp tổ chức các khóa đào tạo, tập huấn ngắn hạn, trung hạn và dài hạn.
|