|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- chi tiết: bán buôn vật liệu xây dựng
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
- chi tiết: sản xuất vật liệu xây dựng (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
- chi tiết: vận tải hàng hóa đường thủy nội địa bằng phương tiện cơ giới
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
- chi tiết: bán buôn hàng trang trí nội thất; bê tông tươi
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
- chi tiết: bán buôn mủ cao su; hóa chất trong lĩnh vực phụ gia thực phẩm ; hóa chất trong lĩnh vực công nghiệp (không tồn trữ hóa chất) Bán buôn các sản phẩm từ giấy Bán buôn ống
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
- chi tiết: vận tải hạng nặng, vận tải container (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
- Chi tiết: Đại lý ký gửi hàng hóa
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
chi tiết: Tư vấn, môi giới, quản lý bất động sản (không tư vấn pháp lý).
|