|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
chi tiết: bán buôn phân bón. Bán buôn hóa chất (trừ hóa chất sử dụng trong nông nghiệp). Bán buôn chế phẩm sinh học, sản phẩm xử lý, cải tạo môi trường nuôi trồng thủy sản. - Bán buôn sản phẩm từ nhựa
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2021
|
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
Chi tiết: Sản xuất chế phẩm sinh học, sản phẩm xử lý, cải tạo môi trường nuôi trồng thủy sản (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: bán buôn thủy sản; bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt, rau quả, thực phẩm khác (không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn cà phê, thực phẩm chức năng.
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn các mặt hàng nông sản, đặc sản các vùng miền trong nước (không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn con giống gia cầm và các động vật hoang dã khác được phép nuôi nhốt theo pháp luật hiện hành (không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dùng trong chăn nuôi và thủy sản. Bán buôn máy móc, thiết bị cơ khí
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0311
|
Khai thác thủy sản biển
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0312
|
Khai thác thủy sản nội địa
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
chi tiết: sản xuất thực phẩm, hàng nông, lâm sản (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
(không hoạt động tại trụ sở)
|