|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Giáo dục không xác định theo cấp độ tại các trung tâm đào tạo bồi dưỡng. Các dịch vụ dạy kèm ( gia sư). Các trung tâm dạy học có các khoá học dành cho học sinh yếu kém. Dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại. Dạy đọc nhanh. Đào tạo về sự sống. Đào tạo kỹ năng nói trước công chúng. Dạy máy tính. Dạy bồi dưỡng văn hóa. Đào tạo tự vệ. Đào tạo phát triển kỹ năng cá nhân. Dạy kỹ năng mềm, kỹ năng sống và kỹ năng tư duy. Các khóa đào tạo, bồi dưỡng kiến thức ngắn hạn
|
|
8010
|
Hoạt động bảo vệ tư nhân
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(Trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Cho thuê ô tô.
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Chi tiết: Tư vấn giáo dục. Tư vấn du học
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
(trừ hoạt động của các sàn nhảy)
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
Chi tiết: Dạy piano và dạy các môn âm nhạc khác. Dạy hội hoạ. Dạy nhảy. Dạy mỹ thuật. Dạy nghệ thuật biểu diễn.
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
chi tiết: Phiên dịch, biên dịch và dịch thuật
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (Trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản
|
|
7729
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
Chi tiết: Cho thuê thiết bị âm nhạc, âm thanh, ánh sáng, bàn ghế, phông bạt; đồ trang trí cho sự kiện
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
Chi tiết: cho thuê lại lao động
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước (Trừ dịch vụ xuất khẩu lao động)
|