|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ)
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
(trừ thiết kế công trình xây dựng)
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
(phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(không hoạt động tại trụ sở, không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim, ảnh)
|
|
9000
|
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
(trừ kinh doanh vũ trường, phòng trà ca nhạc và không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
Chi tiết: Sản xuất bánh mỳ, pizza, hamburger, sandwich
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thịt nguội, xúc xích, gia vị, hương liệu chuyên dùng và các sản phẩm từ thịt. Bán buôn sữa tươi, sữa bột, sữa cô đặc và sản phẩm sữa như bơ, phomat. Bán buôn các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột. Bán buôn bánh mỳ, pizza, hamburger, sandwich. Bán buôn thủy sản, rau củ đông lạnh (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn; bán buôn đồ uống không có cồn
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thịt nguội, xúc xích, rau củ đông lạnh, gia vị, hương liệu chuyên dùng và các sản phẩm từ thịt. Bán lẻ sữa tươi, sữa bột, sữa cô đặc và sản phẩm sữa như bơ, phomat. Bán lẻ các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột. Bán lẻ thủy sản, bán lẻ bánh mỳ, pizza, hamburger, sandwich
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ rượu, bia; đồ uống không có cồn
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|