|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
(chi tiết: Khắc phục các sự cố máy vi tính và cài đặt phần mềm)
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
6120
|
Hoạt động viễn thông không dây
|
|
6110
|
Hoạt động viễn thông có dây
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
(chi tiết: Cung cấp dịch vụ viễn thông qua các kết nối viễn thông hiện có như VOIP (điện thoại internet)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
(chi tiết: Lắp đặt hệ thống chuông báo cháy, hệ thống báo động chống trộm, mạng máy tính và dây cáp truyền hình, đường dây thông tin liên lạc)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ dược phẩm)
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác phục vụ trong các khách sạn, nhà hàng
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|