|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh (trừ dược phẩm). Bán buôn đồ trang sức (trừ trang sức bằng vàng).
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng. Bán buôn máy móc, thiết bị điện lạnh, máy nước nóng lạnh, máy năng lượng mặt trời. Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện). Bán buôn máy móc, thiết bị y tế, y khoa.
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
Bán lẻ máy móc thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng. Bán lẻ máy móc, thiết bị y tế, y khoa. Bán lẻ máy móc, thiết bị điện lạnh, máy nước nóng lạnh, máy năng lượng mặt trời. Bán lẻ máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện).
Bán lẻ nông sản; Bán lẻ cà phê, tiêu, điều, dừa, các loại hạt; Bán lẻ thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác; Bán lẻ trái cây các loại; Bán lẻ hóa chất sử dụng trong công nghiệp; Bán lẻ hóa chất trong lĩnh vực phụ gia thực phẩm; Bán lẻ sản phẩm bảo vệ môi trường (không hoạt động tại trụ sở).
Bán lẻ đồ trang sức (trừ trang sức bằng vàng). Bán lẻ các sản phẩm gỗ hoàn thiện.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(trừ hoá lỏng khí để vận chuyển).
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu, vật tư xây dựng; Bán buôn tre, nứa gỗ cây, gỗ chế biến; Bán buôn xi măng, thạch cao; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim; Bán buôn ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su; Bán buôn thiết bị vật tư ngành điện - nước.
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ vật liệu, vật tư xây dựng; Bán lẻ tre, nứa gỗ cây, gỗ chế biến; Bán lẻ xi măng, thạch cao; Bán lẻ gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán lẻ kính xây dựng; Bán lẻ sơn, vécni; Bán lẻ gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán lẻ đồ ngũ kim; Bán lẻ ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su; Bán lẻ thiết bị vật tư ngành điện - nước
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất – ngoại thất.
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Logistics (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải đường hàng không).
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động phiên dịch, biên dịch, dịch thuật.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn nông sản; Bán buôn cà phê, tiêu, điều, dừa, các loại hạt; Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Chi tiết: Sơ chế nông sản (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất sử dụng trong công nghiệp; Bán buôn hóa chất trong lĩnh vực phụ gia thực phẩm; Bán buôn sản phẩm bảo vệ môi trường (không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn các sản phẩm gỗ hoàn thiện.
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Quán cà phê, sinh tố, kem, trà sữa, nước ép hoa quả (trừ quán bar, quán giải khát có khiêu vũ).
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(trừ bốc xếp hàng hóa đường hàng không).
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn vải. Bán buôn quần áo thời trang, sản phẩm may mặc.
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ quần áo thời trang, sản phẩm may mặc.
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: Sản xuất quần áo thời trang, sản phẩm may mặc (trừ tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may đan và gia công hàng đã qua sử dụng).
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
(trừ tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may đan và gia công hàng đã qua sử dụng).
|
|
1391
|
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
(trừ tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may đan và gia công hàng đã qua sử dụng).
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Thiết kế kiến trúc công trình dân dụng và công nghiệp;
- Thẩm tra thiết kế kiến trúc công trình dân dụng và công nghiệp;
- Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp;
- Thẩm tra thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp;
- Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng và công nghiệp;
- Thiết kế nội, ngoại thất công trình;
- Thẩm tra thiết kế nội, ngoại thất công trình;
- Thiết kế xây dựng hệ thống cấp - thoát nước;
- Thẩm tra thiết kế xây dựng hệ thống cấp - thoát nước;
- Giám sát công tác xây dựng hoàn thiện công trình cấp thoát nước;
- Thiết kế điện công trình dân dụng và công nghiệp;
- Thẩm tra thiết kế điện công trình dân dụng và công nghiệp;
- Giám sát công tác lắp đặt phần điện và thiết bị điện công trình dân dụng - công nghiệp;
- Khảo sát địa hình công trình xây dựng;
- Tư vấn xây dựng;
Hoạt động đo đạc bản đồ.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, inox.
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất thực phẩm chức năng; Sản xuất, chế biến nông sản (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, môi giới.
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh.
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Tư vấn bất động sản. Môi giới bất động sản.
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản) và trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở ).
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(trừ tư vấn kế toán, tài chính, luật).
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn đầu tư (trừ tư vấn kế toán, tài chính, luật).
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng.
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống cơ điện lạnh, hệ thống điện công trình dân dụng - công nghiệp, hệ thống đường dây điện, mạng lưới điện, trạm biến áp đến 35 KV (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
(trừ tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may đan và gia công hàng đã qua sử dụng).
|
|
4782
|
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết: Bán lẻ quần áo thời trang, sản phẩm may mặc lưu động hoặc tại chợ.
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
chi tiết: Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại; Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (trừ bán lẻ bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán lẻ hóa chất tại trụ sở).
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Chi tiết: Tư vấn du học (trừ dạy về tôn giáo; các trường của các tổ chức Đảng - Đoàn thể).
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: Kinh doanh lữ hành nội địa, quốc tế.
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
Chi tiết: Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch.
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định; Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe buýt; Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe taxi; Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng; Kinh doanh vận tải khách du lịch bằng xe ô tô.
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ dạy kèm (gia sư); Dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại; Dạy máy tính; Đào tạo kỹ năng sống (trừ dạy về tôn giáo; các trường của các tổ chức Đảng, đoàn thể).
|
|
8211
|
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
Chi tiết: Xin visa, giấy phép lao động, thẻ tạm trú cho người nước ngoài trên cơ sở phí hoặc hợp đồng (trừ tư vấn pháp luật).
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
(trừ bán lẻ bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán lẻ hóa chất tại trụ sở).
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh (trừ dược phẩm).
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
chi tiết: Bán buôn thực phẩm chức năng.
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thực phẩm chức năng.
|