|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Đại lý bán buôn, đại lý bán lẻ xe nâng, xe cầu trục và xe có động cơ khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán buôn hóa chất tại trụ sở)
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bán buôn xe nâng, xe cầu trục và xe có động cơ khác
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bảo dưỡng, sửa chữa xe nâng, xe cầu trục và xe có động cơ khác (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của xe nâng, xe cầu trục và xe có động cơ khác; Đại lý bán buôn, đại lý bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của xe nâng, xe cầu trục và xe có động cơ khác.
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
(trừ các loại thông tin Nhà Nước cấm và dịch vụ điều tra)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
(không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
(không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
(không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|