|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học kỹ thuật tự nhiên; Nghiên cứu và phát triển khoa học tự nhiên; Nghiên cứu và phát triển khoa học y khoa; Nghiên cứu và phát triển công nghệ sinh học; Nghiên cứu và phát triển lĩnh vực học thuật, tính ưu thế trong khoa học và kỹ thuật tự nhiên
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn về công nghệ sinh học - xét nghiệm vi sinh - miễn dịch học; Tư vấn về xét nghiệm ADN huyết thống; Phiên dịch, biên dịch và dịch thuật. Xét nghiệm ADN và phân tích di truyền trong lĩnh vực công nghệ sinh học
|
|
8610
|
Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
(trừ lưu trú bệnh nhân)
|
|
8692
|
Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng
(trừ lưu trú bệnh nhân)
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
(không lưu trú bệnh nhân)
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm chức năng, thực phẩm bổ sung dinh dưỡng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn vật tư y tế, trang thiết bị, dụng cụ y tế ngành y, dược, trang thiết bị, dụng cụ sử dụng cho các phòng thí nghiệm (lý, hóa, sinh)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất trong lĩnh vực công nghiệp - nông nghiệp - phụ gia thực phẩm (không tồn trữ hóa chất)
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ dụng cụ, thiết bị y tế và chỉnh hình.
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải và xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
Chi tiết: Sửa chữa máy móc, thiết bị y tế và thiết bị chuẩn đoán bệnh có màn hình hiển thị, thiết bị đo lường và xét nghiệm, thiết bị phòng thí nghiệm
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp lý)
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản (trừ đấu giá tài sản và trừ tư vấn tài chính, pháp lý).
|
|
7010
|
Hoạt động của trụ sở văn phòng
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú ngắn ngày tương tự (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
(Trừ xuất bản phẩm)
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
6312
|
Cổng thông tin
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|