|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
chi tiết: bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan (không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác; xăng dầu và các sản phẩm liên quan (Trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG và dầu nhớt cặn).
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn đồ trang sức
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng; gỗ rừng trồng và nhập khẩu, may tre lá; hàng trang trí nội - ngoại thất
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Bán buôn nguyên vật liệu ngành giày dép, may mặc, túi xách; - Bán buôn giấy, vật liệu ngành in, bao bì; - Bán buôn hóa chất (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh)( Không tồn trữ hóa chất tại cơ sở); - Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép; - Bán buôn nhựa, hàng điện lạnh.
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
(thực hiện theo quyết định số 64/2009/QĐ-UBND ngày 31/07/2009 và quyết định số 79/2009/QĐ- UBND ngày 17/10/2009 của Ủy Ban Nhân Dân Tp. Hồ Chí Minh về phê duyệt quy hoạch kinh doanh nông sản, thực phẩm trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không).
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Hoạt động của đại lý bán vé máy bay; hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan.
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
9512
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
Chi tiết: Dịch vụ bảo trì máy vi tính
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: Sản xuất, gia công hàng may mặc (trừ tẩy, nhuộm, hồ, in; gia công hàng đã qua sử dụng).
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
Chi tiết: Sản xuất, gia công giày dép (trừ tẩy, nhuộm, hồ, in; gia công hàng đã qua sử dụng).
|
|
1811
|
In ấn
(trừ in tráng bao bì kim loại, in trên sản phẩm vải, sợi, dệt, may đan tại trụ sở).
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Dịch vụ bảo trì máy may công nghiệp; sửa chữa máy móc, thiết bị khác (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
chi tiết: bán buôn đồ uống không có cồn
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn giày dép, quần áo. Bán buôn vải
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: - Bán buôn mỹ phẩm, điện dân dụng, đồ bảo hộ lao động; - Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả; - Bán buôn dụng cụ y tế; - Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm (có nội dung được phép lưu hành).
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: Bán buôn máy vi tính, linh kiện máy vi tính
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn hàng điện tử
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: - Bán buôn máy móc và thiết bị, linh kiện, phụ tùng máy may công nghiệp-ngành sản xuất giày dép - may mặc - túi xách; - Bán buôn máy móc công nghiệp, thiết bị điện; - Bán buôn vật liệu, thiết bị, máy móc trong xây dựng.
|