|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Dịch vụ cung cấp thức ăn chế biến sẵn, thức ăn nhanh; Cung cấp suất ăn công nghiệp và suất ăn theo hợp đồng. Hoạt động của căn tin và hàng ăn tự phục vụ; Hoạt động nhượng quyền kinh doanh ăn uống.
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(trừ kinh doanh quán bar và quán giải khát có khiêu vũ và không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống âm thanh, camera quan sát
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn camera, thiết bị quan sát; Bán buôn thiết bị trường học, thiết bị văn phòng, bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Bán buôn camera, thiết bị quan sát; Bán buôn thiết bị trường học, thiết bị văn phòng, bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ camera, thiết bị ghi hình, ghi âm (phù hợp quy định pháp luật).
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4763
|
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4762
|
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn bao bì, nguyên vật liệu ngành nhựa, Bán buôn giấy, bột giấy. Bán buôn hàng thủ công mỹ nghệ
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
chi tiết: Bán lẻ thịt và các sản phẩm từ thịt. Bán lẻ rau, quả; bán lẻ cà phê; bán lẻ chè; Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột iện Xây dựng công trình
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ uống, rượu, bia và đồ uống không chứa cồn
|
|
4724
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
chi tiết: bán lẻ sản phẩm thuốc lá điếu sản xuất trong nước, thuốc lào
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng ăn uống
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
Chi tiết: Dịch vụ nấu ăn đãi tiệc: cưới, hỏi, liên hoan, sinh nhật, hội nghị...
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán và ký gởi hàng hóa. Môi giới ( trừ môi giới bất động sản)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt. Bán buôn rau, quả; bán buôn cà phê; bán buôn chè; Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (trừ kinh doanh dược phẩm). Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác. Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh. Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh. Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự. Bán buôn sách, báo, tạp chí (có nội dung được phép lưu hành), văn phòng phẩm. bán buôn dụng cụ thể dục thể thao (trừ súng đạn thể thao, vũ khí thô sơ)
|