|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn thiết bị điện dân dụng-công nghiệp; hàng trang trí nội thất, hàng kim khí điện máy, hàng thủ công mỹ nghệ, nguyên phụ liệu ngành giấy, vải, da giày. Bán buôn phân bón, bán buôn bu lông , ốc vít , long đền, ngũ kim ,phụ kiện liên kết , thiết bị giàn dáo, nhựa các Loại
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, inox (trừ vàng miếng và bán buôn phế liệu tại trụ sở)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công sắt thép, inox, khuôn mẫu (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán Buôn trang thiết bị, máy móc ngành xây dựng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật tư, vật liệu ngành xây dựng
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn thiết bị hàng điện tử. Bán buôn thiết bị viễn thông.
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản; Dịch vụ quản lý bất động sản, định giá bất động sản, sàn giao dịch bất động sản.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn văn phòng phẩm.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn hàng may mặc.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán).
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý ký gửi hàng hóa.
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết: Đại lý dịch vụ bưu chính viễn thông.
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
Chi tiết: Kinh doanh lữ hành nội địa, quốc tế.
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Môi giới thương mại.
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Đại lý bán vé máy bay, tàu thủy, tàu hỏa, Dịch vụ môi giới vận tải.
|