|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Chi tiết: Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu; Sản xuất môi trường và thuốc thử trong y tế; Sản xuất môi trường nuôi cấy vi sinh vật, thiết bị, dụng cụ , môi trường vận chuyển mẫu vi sinh vật ( mẫu virus, vi khuẩn, nấm mốc), máu cừu, máu ngựa dùng cho môi trường vi sinh, bộ kit chẩn đoán vi sinh vật (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Chi tiết: Hoạt động của phòng khám chuyên khoa xét nghiệm (trừ lưu trú bệnh nhân); Cơ sở dịch vụ cận lâm sàng (bao gồm: Cơ sở xét nghiệm)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
chi tiết: Bán buôn dụng cụ y tế; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh, Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện, Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm, Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình. Bán buôn môi trường và thuốc thử trong y tế.
|
|
2660
|
Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
chi tiết: sản xuất thực phẩm chức năng (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị y tế
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
chi tiết: lắp đặt máy móc, thiết bị và các hệ thống chuyên dùng cho ngành y tế, viễn thông ( trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở )
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
chi tiết: bán buôn hóa chất trong lĩnh vực công nghiệp, hóa chất trong lĩnh vực phụ gia thực phẩm. Bán buôn hóa chất tiệt khuẩn, hóa chất phòng chống dịch, hóa chất xét nghiệm
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
chi tiết: Lắp đặt máy công nghiệp trong các nhà máy công nghiệp; Lắp đặt thiết bị kiểm soát quá trình công nghiệp; Tháo dỡ các máy móc và thiết bị cỡ lớn; Lắp đặt thiết bị máy; Lắp đặt các thiết bị chơi bowling; Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa máy móc, thiết bị y tế và thiết bị tin học viễn thông (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh. Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: hoạt động kiến trúc
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
7740
|
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
|