|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
- (Trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy sản, gia công cơ khí, chế biến thủy hải sản, gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
- Chi tiết: Xuất nhập khẩu, Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
- Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
- Chi tiết: Lắp đặt đồ nội thất.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
- Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng.
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
- Chi tiết: Thi công nhà công nghiệp, nhà xưởng, bệnh viện, trường học…
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
- Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị điện lạnh; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
- Chi tiết: Sửa chữa đồ điện dân dụng, điện lạnh.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- Chi tiết: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
- Chi tiết: Bán buôn hóa mỹ phẩm, nước hoa và chế phẩm vệ sinh.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
- (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
- Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
- Chi tiết: Sản xuất thạch cao (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
- Chi tiết: Xây dựng công trình cầu, đường. Xây dựng công trình đường bộ khác
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
- Chi tiết: Xây dựng, sửa chữa và lắp đặt hệ thống cấp nước, thoát nước thải
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
- Chi tiết: Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
- Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm từ thạch cao (không sản xuất tại trụ sở).
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
- Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, cầu đường, thủy lợi, thủy điện, xây dựng cơ sở hạ tầng khu công nghiệp, khu dân cư
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
- Chi tiết: Hoạt động xây dựng chuyên dụng (trừ thiết kế xây dựng)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
- (Trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi, mạ điện tại trụ sở)
|