|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa, thùng carton (trừ sản xuất bột giấy, tái chế phế thải tại trụ sở)
|
|
1811
|
In ấn
(trừ in tráng bao bì kim loại và in trên các sản phẩm vải, sợi, dệt, may, đan tại trụ sở)
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm nhựa gia dụng, bao bì nhựa, sản xuất băng keo dân dụng và công nghiệp các loại.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn vật tư, nguyên liệu, thiết bị phụ tùng, khuôn in ống đồng phục vụ sản xuất; Bán buôn sản phẩm bao bì, sản phẩm từ nhựa, hạt nhựa, màng nhựa, phụ gia; Bán buôn băng keo, khẩu trang, bao bì giấy, keo dán; Bán buôn các loại bao bì PP.
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|