|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: Sản xuất và gia công hàng may mặc.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn thiết bị máy may công nghiệp
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý ký gửi hàng hóa
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Lưu trữ hàng hoá ( trừ kinh doanh kho bãi)
|
|
1391
|
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
(trừ thuộc da ,tẩy, nhuộm, hồ ,in trên các sản phẩm vải sợi,dệt, may đan và gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở).
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
(trừ thuộc da ,tẩy, nhuộm, hồ ,in trên các sản phẩm vải sợi,dệt, may đan và gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở).
|
|
1393
|
Sản xuất thảm, chăn, đệm
(trừ luyện cán cao su ,tái chế phế thải,thuộc da ,tẩy, nhuộm, hồ ,in trên các sản phẩm vải sợi,dệt, may đan và gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở.)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
chi tiết: Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Xuất nhập khẩu những ngành nghề mà công ty kinh doanh
|