|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
- Chi tiết: Bán buôn phân bón. Bán buôn thuốc bảo vệ thực vật. Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp). Bán buôn vật tư nông nghiệp. Bán buôn hạt giống các loại (trừ bán buôn các loại đậu). Bán buôn bao bì. Bán buôn chế phẩm diệt côn trùng, diệt khuẩn dùng trong lĩnh vực gia dụng và y tế. (không tồn trữ hóa chất) (Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ phân bón. Bán lẻ thuốc thú y thủy
sản, chế phẩm sinh học, vi sinh vật, hóa chất
dùng trong thú y thủy sản. Bán lẻ chất xử lý, cải
tạo môi trường trong chăn nuôi, nuôi trồng thủy
sản. (không tồn trữ hóa chất tại trụ sở).
|
|
2651
|
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất thuốc thú y thủy sản, chế phẩm
sinh học, vi sinh vật, hóa chất dùng trong thú y
thủy sản. Sản xuất chất xử ý, cải tạo môi trường
trong chăn nuôi, nuôi trồng thủy sản (Không sản
Xuất tại trụ sở).
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, môi giới hàng hóa (trừ môi giới
bất động sản) (trừ đấu giá tài sản)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn và xuất nhập khẩu thức ăn gia
súc, gia cầm, các chế phẩm thức ăn gia súc gia
cầm; Bán buôn và xuất nhập khẩu hạt giống các
loại (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2021
|
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
Chi tiết: Sån xuất, gia công thuốc bảo vệ thực
vật (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
|
|
8211
|
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu thủy sản, bán
buôn, xuất nhập khẩu thủy sản tươi, đông lạnh
và chế biến như cá, động vật giáp xác (tôm,
cua), động vật thân mềm (mực, bạch tuộc), động
vật không xương sống khác sống dưới nước
(không hoạt động tại trụ sỏ)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
- Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự. Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
- Chi tiết: Sang chai, đóng gói thuốc bảo vệ thực vật (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
- Chi tiết: Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh.Bán lė thuốc thú y, thuốc thú y thủy sản,
chế phẩm sinh học, hóa chất dùng trong thú y
thủy sản (không tồn trữ hóa chất tại trụ sở)
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
- Chi tiết: Sản xuất, gia công thuốc bảo vệ thực vật
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
- Chi tiết: Sản xuất chế phẩm diệt côn trùng, diệt khuẩn dùng trong lĩnh vực gia dụng và y tế, Sản xuất chế phẩm sinh học; sản phẩm
xử lý cải tạo môi trường nuôi trồng thủy sản (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Chi tiết: Bán buôn, Xuất nhập khẩu gạo, tấm, lúa
mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ (không hoạt động
tại trụ sở).
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh kho
bã)
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không).
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Giao nhận hàng hóa. Hoạt động của các
đại lý làm thủ tục hải quan (trừ hóa lỏng khí đề
vận chuyển)
|