|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
- Bán buôn hương liệu, hoá chất (trừ hoá chất độc hại);
- Bán buôn bột giặt và các chất giặt, rửa gia dụng, nước làm mềm vải và nước rửa chén bát; các loại mỹ phẩm, sản phẩm trang điểm, mỹ phẩm tạo màu, nước hoa, sản phẩm khử mùi cơ thể và sản phẩm khử mùi vệ sinh gia dụng (trừ hoá chất độc hại);
- Bán buôn nến, nguyên liệu sản xuất nến (trừ hoá chất độc hại);
- Bán buôn tinh dầu tạo hương thơm, nguyên liệu sản xuất tinh dầu tạo hương thơm (trừ hoá chất độc hại).
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm hỗn hợp có mùi thơm dùng cho sản phẩm nước hoa hoặc thực phẩm; Sản xuất, chế biến các sản phẩm hương liệu các loại; Sản xuất hóa chất trong lĩnh vực phụ gia thực phẩm (không tồn trữ hóa chất) (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Chi tiết:
- Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh (trừ hoá chất độc hại);
- Sản xuất bột giặt và các chất giặt, rửa gia dụng, nước làm mềm vải và nước rửa chén bát; các loại mỹ phẩm, sản phẩm trang điểm, mỹ phẩm tạo màu, nước hoa, sản phẩm khử mùi cơ thể và sản phẩm khử mùi vệ sinh gia dụng (trừ hoá chất độc hại) (không tồn trữ hóa chất).
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Sản xuất nến;
- Sản xuất tinh dầu tạo hương thơm.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu tổ yến các loại và các sản phẩm thực phẩm từ thịt, thuỷ sản, rau quả, cà phê, chè.
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Nuôi chim yến.
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sơ chế, làm sạch, sấy khô tổ yến.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải đường hàng không).
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật).
|