|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: sản xuất hàng may mặc ( không tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan và gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở)
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Môi giới thương Mại
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hàng may sẵn
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn hàng may sẵn
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất thùng carton giấy
|
|
1312
|
Sản xuất vải dệt thoi
Chi tiết: Gia công thêu tay, thêu máy trên vải dệt thoi
|
|
1391
|
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
Chi tiết: Gia công thêu tay, thêu máy trên vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ hỗ trợ trạm sạc điện lưu động (Địa chỉ hoạt động của địa điểm kinh doanh không làm thay đổi kết nối giao thông dự án, không ảnh hưởng đến tình hình giao thông tại khu vực)
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: điện năng lượng mặt trời(trừ truyền tải, điều độ hệ thống điện quốc gia và xây dựng, vận hành thủy điện đa mục tiêu, điện hạt nhân)
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết: Bán điện cho người sử dụng; Hoạt động của các trung gian hoặc đại lý điện mà sắp xếp việc mua bán điện thông qua hệ thống phân phối thực hiện bởi người khác
|