|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn chăm sóc sức khỏe thẩm mỹ (trừ hoạt động khám chữa bệnh)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
- Bán buôn nước hoa, nước thơm, dầu thơm; Bán buôn hàng mỹ phẩm: son, phấn, kem dưỡng da và trang điểm, mỹ phẩm dùng cho mắt; Bán buôn chế phẩm vệ sinh: xà phòng thơm, nước gội đầu, sữa tắm, chế phẩm khử mùi hôi, khăn giấy;
- Bán buôn dụng cụ làm tóc, làm móng và trang điểm;
- Bán buôn vali, cặp, túi, ví, cặp, thắt lưng, hàng du lịch bằng da - giả da và bằng các chất liệu khác; Bán buôn dụng cụ y tế; Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh
- Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện;
- Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự;
- Bán buôn sách-báo-tạp chí (có nội dung được phép lưu hành), văn phòng phẩm;
- Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao (trừ kinh doanh súng đạn thể thao); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy;
- Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu (trừ kinh doanh thực phẩm)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn các sản phẩm được làm từ những nguyên liệu có nguồn gốc dược thảo (trừ dược phẩm).
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ son phấn, chế phẩm trang điểm khác; Bán lẻ dầu gội, sữa tắm, khăn giấy thơm. Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
trừ bán lẻ bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí)
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7740
|
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh).
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dạy chăm sóc sức khỏe thẩm mỹ, dạy chăm sóc da mặt (không quá 03 tháng và không cấp chứng chỉ)
|
|
9631
|
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
Chi tiết: Cắt tóc, uốn, sấy, nhuộm tóc, duỗi thẳng, ép tóc và các dịch vụ làm tóc khác phục vụ cả nam và nữ, làm móng chân, móng tay, trang điểm, gội đầu dưỡng sinh (trừ hoạt động gây chảy máu)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Quán cà phê, giải khát
|