|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa: sản xuất ống chỉ, suốt chỉ bằng giấy và bìa giấy, sản xuất ống giấy
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
Chi tiết: Sản xuất giấy
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm nhựa gia dụng, bao bì nhựa, sản xuất băng keo dân dụng và công nghiệp các loại. Sản xuất màng PE.
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
Chi tiết: tái chế phế thải giấy
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị, phụ tùng ngành giấy
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn giấy và bao bì giấy các loại, sản phẩm giấy các loại, hóa chất (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
(trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: - Logistics - Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu
|