|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết : Bán buôn thức ăn cho Ong và các sản phẩm liên quan đến Ong.
|
|
4789
|
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết : Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột , Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản ( Không hoạt động tại trụ sở )
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
( Không hoạt động tại trụ sở )
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
( Không hoạt động tại trụ sở )
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|