|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không).
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật).
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải đường hàng không)
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất khung gương, khung hình, khung tranh ảnh bằng gỗ; Sản xuất khung tranh sơn dầu cho nghệ sỹ; Tranh khắc bằng gỗ.
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất khung gương, khung hình, khung tranh ảnh bằng kim loại.
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất khung gương, khung hình, khung tranh ảnh bằng nhựa, bằng kính.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn khung tranh, khung ảnh, tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ).
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ khung tranh, khung ảnh, tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ).
|