|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công nghiệp Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng Bán buôn vật tư, phụ tùng, thiết bị cho ngành thủy lợi, ngư nghiệp, cơ khí, xây dựng, vận tải. Bán buôn kết cấu thép)
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
(Sản xuất cột bê tông, trụ bê tông)
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(không xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại, sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
(không rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại tại trụ sở chính)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
(Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng , cho thuê giàn giáo coppha)
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
(Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước)
(trừ cho thuê lại lao động)
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
(Dựng giàn giáo, ép thủy lực, ép tĩnh cọc)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(trừ đấu giá tài sản)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Bán buôn sắt, thép, đồng, nhôm, inox)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại)
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
(Môi giới bất động sản)
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
(Trừ thiết kế công trình xây dựng, giám sát thi công, khảo sát xây dựng)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|