|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
chi tiết: Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm.
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, nhôm
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón và hóa chất sử dụng trong nông nghiệp (không tồn trữ hóa chất tại trụ sở)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn. Bán buôn đồ uống không có cồn
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
Chi tiết: phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng với khách hàng (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: hoạt động của các quán chế biến và phục vụ khách hàng tại chỗ các loại đồ uống (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
(trừ dịch vụ xông hơi, khử trùng)
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở và trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|