|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các loại tem nhãn: nhãn vải, nhãn chip thông minh, nhãn giấy, nhãn làm bằng nguyên liệu khác (bao gồm công đoạn ép nhiệt, in, dập nổi, dập chìm…).
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm plastic bán chế biến như: đĩa, tấm, khối, mảnh nhựa nhằm phục vụ ngành may mặc, giày dép, bao bì
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các loại sản phẩm giấy và các loại sản phẩm khác có liên quan đến nhãn dùng trong ngành may mặc, giày dép và bao bì (không bao gồm sản xuất giấy); các sản phẩm xấp hướng dẫn sử dụng (booklet)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn (không lập cơ sở bán buôn) các hàng hóa có mã số HS 3701, 3910, 4809, 4911.99.90, 5407, 5512, 5804, 5907, 5908, 6001, 6002, 6003, 6004, 6005, 7419 theo quy định pháp luật Việt Nam
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán lẻ (không lập cơ sở bán lẻ) các hàng hóa có mã số HS 3701, 3910, 4809, 4911.99.90, 5407, 5512, 5804, 5907, 5908, 6001, 6002, 6003, 6004, 6005, 7419 theo quy định pháp luật Việt Nam
|