|
3211
|
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
chi tiết: Sản xuất hòm (không hoạt động tại trụ sở). Sản xuất các hàng trang trí nội thất (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
chi tiết: Bán buôn hoa và cây (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
chi tiết: Bán buôn nhạc cụ. Bán buôn sách vở, quà lưu niệm.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
chi tiết: Bán buôn hòm. Bán buôn hàng trang trí nội thất bằng gỗ.
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
chi tiết: Bán lẻ hoa
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
chi tiết: Khách sạn (phải đạt tiêu chuẩn sao và không hoạt động tại trụ sở).
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
(phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
chi tiết: Dịch vụ trang trí hoa. Thiết kế thi công nội thất.
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
chi tiết: Cho thuê ô tô. Cho thuê xe hoa.
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
chi tiết: Dạy nhạc.
|
|
9529
|
Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu
chi tiết: Sửa chữa nhạc cụ.
|
|
9632
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ
(trừ bán đất xây mộ hoặc cho thuê đất đào mộ)
|
|
9633
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ
(trừ môi giới kết hôn)
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Lắp đặt bảng quảng cáo. Thiết kế logo, bảng hiệu quảng cáo.
|