|
6201
|
Lập trình máy vi tính
Chi tiết: Sản xuất phần mềm
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: sữa chữa, bảo hành, bảo dưỡng trang thiết bị y tế ( trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện)
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
Chi tiết: Sửa chữa, bảo trì thiết bị kiểm nghiệm – thử nghiệm – đo lường - chẩn đoán hình ảnh (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải và xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện)
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: bảo trì, sữa chữa hệ thống thiết bị ngành y tế, hệ thống thiết bị máy tính, tổng đài điện thoại, hệ thống thiết bị điện công nghiệp, điện dân dụng, điện tử; máy phát điện, thiết bị lưu điện; thiết bị chống sét; chống trộm; thiết bị báo động; thiết bị phòng chữa cháy; hệ thống thiết bị điện lạnh; thiết bị tự động trong công nghiệp; thiết bị hút ẩm, tạo ẩm; thiết bị bảo quản ( trừ gia công cơ khí; tái chế phế thải và xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt thiết bị kiểm nghiệm – thử nghiệm – đo lường – chẩn đoán hình ảnh (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện)
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
Chi tiết: xử lý nước thải (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: lắp đặt hệ thống thiết bị điện công nghiệp, điện dân dụng, điện tử ( trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải và xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: bán buôn phụ tùng xe hơi, xe máy, xe đạp, thiết bị cơ khí
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: bán buôn dụng cụ y tế. Bán buôn đồ chơi trẻ em (trừ đồ chơi có hại cho giáo dục nhân cách, sức khỏe trẻ em hoặc ảnh hưởng tới an ninh, trật tự, an toàn xã hội), dụng cụ thể thao.
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: bán buôn hệ thống thiết bị máy tính, mạng máy tính
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: bán buôn hệ thống tổng đài điện thoại. Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
chi tiết: bán buôn hệ thống thiết bị ngành y tế, hệ thống thiết bị điện công nghiệp, điện dân dụng, điện tử, máy phát điện, thiết bị lưu điện; thiết bị chống sét, chống trộm; thiết bị báo động; thiết bị phòng cháy chữa cháy; hệ thống thiết bị điện lạnh; thiết bị tự động trong công nghiệp; thiết bị hút ẩm; tạo ẩm; thiết bị bảo quản. Bán buôn máy móc, thiết bị, dụng cụ y tế; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện; bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng. Bán buôn thiết bị kiểm nghiệm – thử nghiệm – đo lường – chẩn đoán hình ảnh.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: bán buôn vật liệu xây dựng, thiết bị trang trí nội thất
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
chi tiết: bán buôn vật tư – nguyên liệu ngành in; máy X Quang. Bán buôn vật tư nguyên liệu ngành X quang. Bán buôn hóa chất sử dụng trong lĩnh vực công nghiệp (không tồn trữ hóa chất)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: bán buôn ốc vít, bu lông, nhựa, vải sợi, giấy, sản phẩm gỗ, hàng trang trí nội thất, vật liệu xây dựng, sắt thép, kim loại màu (trừ mua bán vàng miếng)
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết: Hoạt động của các điểm truy cập internet; Hoạt động viễn thông khác chưa được phân vào đâu(trừ bán lại hạ tầng viễn thông, mạng cung cấp)
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Chi tiết: Khắc phục các sự cố máy vi tính và cài đặt phần mềm
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn xây dựng ( trừ thiết kế công trình, khảo sát xây dựng, giám sát thi công)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị y tế, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
( Không hoạt động tại trụ sở) (trừ giáo dục trung cấp chuyên nghiệp)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa (không bao gồm hoạt động đấu giá); - Môi giới mua bán hàng hóa.
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ dụng cụ y tế
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
(Trừ hoạt động cung cấp hạ tầng thông tin cho thuê)
|
|
6312
|
Cổng thông tin
|
|
6399
|
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Các dịch vụ thông tin qua điện thoại; - Các dịch vụ thông tìm kiếm thông tin thông qua hợp đồng hay trên cơ sở phí
|