|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: - Dịch vụ thông quan; - Dịch vụ đại lý vận tải hàng hóa (bao gồm cả dịch vụ giao nhận hàng hoá) (CPC 748).
- Các dịch vụ khác (bao gồm: kiểm tra vận đơn; dịch vụ môi giới vận tải hàng hóa; giám định hàng hóa, dịch vụ lấy mẫu và xác định trọng lượng; giám định hàng hóa; dịch vụ nhận và chấp nhận hàng; dịch vụ chuẩn bị chứng từ vận tải. Các dịch vụ này được thực hiện thay mặt cho chủ hàng) (một phần của CPC 749).
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(CPC 622)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
(CPC 622)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(trừ bán buôn hóa chất, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí) (CPC 622)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(trừ bán buôn hóa chất, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí) (CPC 622)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Dịch vụ kho bãi. (CPC 742)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn quản lý. (CPC 865)
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Dịch vụ phân tích và kiểm định kỹ thuật. (CPC 8676)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Dịch vụ đại lý hoa hồng. (CPC 621)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) (CPC 622)
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Chi tiết: Bán buôn lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ. (CPC 622)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(CPC 622)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
(CPC 622)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
(CPC 622)
|