|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: bán buôn hàng trang trí nội - ngoại thất bán buôn sản phẩm từ gỗ. Bán buôn sản phẩm từ sợi, vải dệt, hàng đan, móc. Bán buôn các sản phẩm từ cao su, plastic, nhựa, mica, kim loại bán buôn giấy và các sản phẩm giấy bán buôn các quầy kệ quảng cáo, vật phẩm trưng bày quảng cáo: Dế mica quảng cáo, đế nhựa quảng cáo, đế sắt quảng cáo, kệ sắt quảng cáo, kệ mica quảng cáo, kệ gỗ, kệ inox - Bán buôn đồ kim chỉ: kim, chỉ khâu; - Bán buôn ô dù; - Bán buôn dao, kéo; - Bán buôn xe đạp và phụ tùng xe đạp; - Bán buôn sản phẩm quang học và chụp ảnh (ví dụ: kính râm, ống nhòm, kính lúp); - Bán buôn băng, đĩa CD, DVD đã ghi âm thanh, hình ảnh; - Bán buôn đồng hồ đeo tay, đồng hồ treo tường và đồ trang sức; - Bán buôn nhạc cụ, sản phẩm đồ chơi, sản phẩm trò chơi.
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn vải; Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác; Bán buôn hàng may mặc, mũ nón
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, hàng da và giả da khác; Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn hàng thủ công mỹ nghệ, hàng lưu niệm
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
chi tiết: bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
chi tiết: thiết kế mẫu mã, kiểu dáng sản phẩm, hàng hóa, bao bì, thời trang thiết kế đồ họa. Thiết kế website
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
(trừ tẩy, nhuộm, hồm in trên các sản phẩm vải sợi, dệtt, may, đan tại trụ sở và không gia công hang đã qua sử dụng)
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất giấy và các sản phẩm giấy
|
|
1811
|
In ấn
(Trừ in tráng bao bì kim loại và in trên các sản phẩm vải, sợi, dệt, may, đan tại trụ sở)
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất giá, kệ hàng, giá trưng bày sản phẩm (bao gồm các sản phẩm đơn lẻ và hệ thống)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê bảng hiệu, hộp đèn, pa nô quảng cáo ngoài trời
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
chi tiết: tổ chức lễ hội, hội nghị, hội thảo, hội trợ triễn lãm (không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
|
|
3099
|
Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất xe đẩy hàng
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Dịch vụ bảo dưỡng, sửa chữa đi kèm với các sản phẩm kim loại, máy móc và thiết bị
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Dịch vụ lắp đặt đi kèm với các sản phẩm kim loại, máy móc và thiết bị
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Dịch vụ kho bãi (trừ kinh doanh bất động sản)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ tiếp vận (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải hàng không)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn quản lý sản xuất
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Dịch vụ phân tích và kiểm tra các đặc tính vật lý; Dịch vụ giám định kỹ thuật
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: sản xuất sản phẩm quà tặng lưu niệm như: áo mưa, áo thun, móc khóa, hộp quẹt, viết, nón, hàng thủ công mỹ nghệ, sản phẩm bằng kim loại Sản xuất bảng hiệu, hộp đèn, pa nô quảng cáo ngoài trời (không hoạt động tại trụ sở) Sản xuất các quầy kệ quảng cáo, vật phẩm trưng bày quảng cáo: Đế mica quảng cáo, đế nhựa quảng cáo, đế sắt quảng cáo, kệ sắt quảng cáo, kệ mica quảng cáo, kệ gỗ, kệ inox Sản xuất các sản phẩm quảng cáo
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
chi tiết: lắp đặt bảng hiệu, hộp đèn, pa nô quảng cáo ngoài trời Lắp đặt các sản phẩm quảng cáo
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
(không bán buôn gạo và các loại đậu tại trụ sở)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thịt trâu, bò, gà, heo đông lạnh và các sản phẩm từ thịt, thủy sản, rau quả, chè, đường (không hoạt động tại trụ sở), cà phê, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Quán cà phê, giải khát
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
Chi tiết: Hoạt động của các cơ sở tổ chức các sự kiện thể thao trong nhà hoặc ngoài trời, bể bơi
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|