|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa điện cơ, máy móc, thiết bị ( không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở )
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn các loại máy móc, thiết bị công nghiệp - nông nghiệp.
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bản ghế và đồ dùng nội thất tương tự, đồ dùng văn phòng, hàng trang trí nội thất, hàng thủ công mỹ nghệ, hàng lưu niệm. Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da, đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, nhôm, inox, đồng, chì, kẽm, kim loại màu (trừ mua bán vàng miếng).
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng, vật tư thiết bị công trình.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn vật tư ngành điện.
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Hoạt động trang trí nội, ngoại thất.
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê các loại máy đào, máy xúc, máy ủi; Cho thuê máy móc, thiết bị công nghiệp; Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4940
|
Vận tải đường ống
|
|
5011
|
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải hàng không)
|
|
5320
|
Chuyển phát
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
Chi tiết: trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4789
|
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|