|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn thuốc bảo vệ thực vật; Bán buôn phân bón (không tồn trữ hóa chất tại trụ sở); Bán buôn thuốc diệt côn trùng (không tồn trữ hóa chất tại trụ sở)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thuốc bảo vệ thực vật; Bán lẻ phân bón (không tồn trữ hóa chất tại trụ sở); Bán lẻ máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp; Bán lẻ thuốc diệt côn trùng (không tồn trữ hóa chất tại trụ sở)
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chi tiết: Dịch vụ trừ mối, côn trùng (trừ dịch vụ xông hơi, khử trùng)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn nông sản (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn trái cây (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng do công ty kinh doanh
|