|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong nạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và các sản phẩm đo lường, thí nghiệm, tự động hóa, xử lý môi trường; Bán buôn máy móc, thiết bị sử dụng năng lượng được khai thác từ năng lượng sạch (gió, mặt trời, nước, sinh khối) và các nguồn năng lượng tái tạo khác; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác.
Bán buôn nồi hơi, thiết bị lò hơi, lò dầu tải nhiệt, thiết bị lạnh, sấy các loại nguyên vật liệu, hệ thống xử lý nước, rác thải, thiết bị tiết kiệm và trao đổi nhiệt cùng các linh kiện, phụ tùng; Bán buôm máy móc thiết bị xử lý và sấy gỗ; Bán máy móc, thiết bị, phụ tùng, vật tư, dụng cụ khác.
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt các loại lò hơi, thiết bị lò hơi, lò dầu tải nhiệt, thiết bị lạnh, sấy các loại nguyên vật liệu, hệ thống xử lý nước, rác thải, thiết bị tiết kiệm và trao đổi nhiệt; Lắp đặt thiết bị kiểm soát quá trình công nghiệp; Tháo dỡ các máy móc và thiết bị cỡ lớn; Lắp đặt các thùng, bể chứa, bình khí nén, bồn gas; Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng, bảo trì nồi hơi, các thùng, bể chứa, bình khí nén, bồn gas; Sửa chữa, bảo dưỡng đường ống hơi, ống dầu, ống nước, ống gas, ống hóa chất; Sửa chữa, bảo dưỡng các loại lò hơi, lò dầu tải nhiệt; các thiết bị phụ cho lò hơi như quạt, bộ thu hồi nhiệt, bộ góp, hệ thống xử lý khí thải lò hơi, hệ thống xử lý nước thải lò hơi (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết:
- Bán buôn nhiên liệu, dầu mỡ nhờn, dầu bôi trơn các loại
- Bán buôn dầu thô, dung dịch wd-40, dầu rửa máy tự động cơ, mỡ bôi trơn 0-ring, mỡ bôi trơn van, mỡ công nghiệp
(trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; không tồn trữ hóa chất)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(trừ mua bán vàng miếng)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: đại lý, môi giới hàng hóa
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hoá chất công nghiệp, Bán buôn bao bì nhựa (trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; không tồn trữ hóa chất)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh kho bãi).
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
Chi tiết: Thu gom rác thải từ công trình xây dựng và bị phá hủy; thu gom và dọn dẹp các mảnh vụn gạch vỡ, xà bần
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: Sửa chữa, bảo trì cửa tự động; Sửa chữa, bảo trì cửa cuốn; Sửa chữa, bảo trì cửa sắt; Sửa chữa, bảo trì cửa kính (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công cơ khí xây dựng kết cấu thép
(trừ xi mạ, tráng phủ kim loại) (không gia công tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về chủ trương đầu tư và có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật).
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
(không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản)
|