|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm (không hoạt động tại trụ sở); Bán buôn thực phẩm dinh dưỡng, sữa; Bán buôn thực phẩm chức năng.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị vật tư dụng cụ y tế, trang thiết bị y tế, thiết bị khoa học kỹ thuật và các thiết bị dụng cụ phục vụ cho chăm sóc sức khỏe. Bán buôn thiết bị tẩy trùng và xử lý môi trường.
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh, khăn ướt, khăn ăn, khăn giấy, bông tẩy trang, cồn sát khuẩn, nước muối, nước rửa tay; Bán lẻ trang thiết bị y tế, ngành y, dược, chỉnh hình; Bán lẻ khẩu trang y tế, khẩu trang các loại, khẩu trang phòng độc, khẩu trang bảo hộ.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế, dầu nóng, bao cao su các loại, cao xao bóp, que thử thai; Bán buôn thuốc tân dược, đông dược, sinh phẩm y tế, thuốc; Bán buôn thuốc sát trùng; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Xuất nhập khẩu dụng cụ y tế.
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ thực phẩm chức năng.
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn mũ bảo hộ y tế. Bán buôn phụ liệu ngành may mặc. Bán buôn mực in các loại; Bán buôn hàng tiểu thủ công nghiệp; Bán buôn keo hóa học, chất màu, nhựa tổng hợp. Bán buôn hóa chất công nghiệp, chất tẩy rửa, chế phẩm xử lý nước (không tồn trữ hoá chất); Bán buôn nguyên liệu, tá dược dùng cho thú y; Bán buôn nguyên liệu, hương liệu, dược liệu, tá dược, bao bì dùng làm thuốc, trang thiết bị dùng trong ngành y dược; Bán buôn nguyên liệu, hóa chất, dược chất, phụ liệu làm thuốc, phụ liệu làm thực phẩm chức năng, mỹ phẩm, vật tư y tế, hóa chất xét nghiệm, hóa chất kiểm nghiệm.
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn vải không dệt các loại, vải không dệt kháng khuẩn.
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ vải, vải không dệt dùng để sản xuất khăn giấy ướt.
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ trang thiết bị bảo hộ lao động.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(trừ bán lẻ bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán lẻ hóa chất tại trụ sở)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa; Môi giới mua bán hàng hóa.
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn về chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực y dược
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: In ấn bao bì các loại: In ấn trên các loại chất liệu giấy, thủy tinh, lọ thủy tinh, ống thủy tinh, các sản phẩm dùng trong y tế.
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn nước khoáng thiên nhiên, nước tinh khiết, nước uống từ dược liệu và nước uống không chứa cồn.
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
6312
|
Cổng thông tin
Chi tiết: Thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp
|
|
7310
|
Quảng cáo
|