|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
Chi tiết: Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy đối với các sản phẩm do công ty sản xuất (không dập, cắt, hàn, gò, sơn tại trụ sở)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3091
|
Sản xuất mô tô, xe máy
(Chi tiết: Lắp ráp mô tô điện, xe máy điện;Sản xuất mô tô, xe máy có bàn đạp hoặc xe đạp có động cơ bổ trợ; Sản xuất động cơ cho xe mô tô; Sản xuất xe thùng; Sản xuất bộ phận và phụ tùng của xe mô tô.)
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
Chi tiết: Bán buôn phụ tùng xe máy; bán buôn thùng đựng đồ xe máy, xe mô tô
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn xe đạp, xe thể thao, xe đạp điện, xe máy điện, ô tô điện.
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ xe đạp (kể cả xe đạp điện) và phụ tùng của xe đạp.
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán lẻ phụ tùng ô tô, mô tô xe máy và và xe có động cơ khác.
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe ô tô, xe máy, xe máy điện và các phương tiện vận tải khác.
|
|
9529
|
Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sửa chữa xe đạp đối với các sản phẩm do công ty sản xuất (không dập, cắt, hàn, gò, sơn tại trụ sở)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn găng tay.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn mũ bảo hiểm các loại; Đồ đi mưa; đồ bảo hộ đi xe máy.
|