|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: Sản xuất giường tủ, bàn ghế bằng gỗ (Trừ chế biến gỗ, sản xuất bột giấy, tái chế phế thải tại trụ sở). Sản xuất giường, tủ bàn ghế bằng vật liệu khác (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Bán buôn tổng hợp, bán buôn hàng điện lạnh. Bán buôn tổng hợp đồ gia dụng, thời trang (trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán buôn hóa chất tại trụ sở)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, inox, bán buôn thành phẩm bằng sắt thép và kim loại màu, nhôm, đồng, inox (trừ mua bán vàng miếng)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt, thi công hệ thống phòng cháy chữa cháy, camera quan sát, hệ thống cảnh báo, chống trộm, bảo vệ, kiểm soát. Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất, thiết kế hệ thống báo cháy, chữa cháy; Thiết kế thời trang liên quan đến dệt, trang phục, giày, đồ trang sức, đồ đạc và trang trí nội thất khác, hàng hóa thời trang khác cũng như đồ dùng cá nhân và gia đình khác; Dịch vụ thiết kế đồ thị; dịch vụ thiết kế đồ họa
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, gia công máy móc, dụng cụ, thiết bị trường học, văn phòng, giáo dục (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: Bảo trì bảo dưỡng các hệ thống phòng cháy chữa cháy, hệ thống camera quan sát, hệ thống báo trộm, hệ thống viễn thông
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết
Bán lẻ thảm treo, thảm trải sàn, chăn, đệm
Bán lẻ màn và rèm
Bán lẻ vật liệu phủ tường, phủ sàn
|