|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn và xuất khẩu cà phê hạt và cà phê nhân, đã và chưa rang, cà phê hoà tan, cà phê bột, trái cây sấy khô,trái cây tươi, bánh thực phẩm, Bán buôn thủy sản và các sản phẩm từ thuỷ sản, nước mắm
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn xuất khẩu xi măng
|
|
1077
|
Sản xuất cà phê
Chi tiết: Sản xuất, rang xay, chế biến: Cà phê hoà tan, cà phê bột, cà phê túi lọc.
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất cà phê lỏng
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Chi tiết: Làm sạch hạt cà phê
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn xuất khẩu nguyên liệu, nhiên liệu để phục vụ cho sản xuất cà phê
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thực phẩm khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh như: Cà phê bột, cà phê hoà tan, chè, trái cây sấy khô,trái cây tươi, bánh thực phẩm
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Chi tiết: Sản xuất nước mắm
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: bán lẻ hàng thủ công mỹ nghệ
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
|
|
1312
|
Sản xuất vải dệt thoi
|
|
1311
|
Sản xuất sợi
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
chi tiết: sản xuất các mặt hàng thủ công mỹ nghệ từ vỏ sò, vải, tre….
|