|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phụ liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không hoạt động tại trụ sở); Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép. Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt. Bán buôn phân bón và hóa chất sử dụng trong lĩnh vực công nghiệp; Bán buôn cao su (không hoạt động tại trụ sở); Bán buôn trang thiết bị bảo hộ lao động, chất dẻo dạng nguyên sinh, bao bì nhựa, thùng car-ton; bán buôn mực in; Bán buôn bê tông nóng, bán buôn nhựa tổng hợp, nhựa đường (không hoạt động tại trụ sở); Bán buôn hạt nhựa nguyên sinh PP.PE; bán buôn nhựa PVC Bán buôn máy móc và linh kiện, vật tư ngành in; Bán buôn hóa chất ngành in: mực in, phụ gia khác (không tồn trữ hóa chất); Bán buôn giấy các loại và sản phẩm liên quan
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Xúc tiến thương mại. Tổ chức hội nghị, hội thảo, hội chợ, triển lãm (không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Giáo dục không xác định theo cấp độ tại các trung tâm đào tạo bồi dưỡng.
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản (trừ tư vấn mang tính pháp lý)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(trừ tư vấn pháp lý, tài chính)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Cho thuê xe có người lái để vận tải hành khách, hợp đồng chở khách đi tham quan, du lịch hoặc mục đích khác; vận chuyển hành khách theo tuyến cố định và theo hợp đồng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh kho bãi)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn, biệt thự du lịch, căn hộ du lịch, nhà nghỉ du lịch, nhà ở có phòng cho khách du lịch thuê (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước (trừ cho thuê lại lao động).
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: Kinh doanh du lịch lữ hành nội địa và quốc tế
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
(trừ dịch vụ xông hơi, khử trùng)
|
|
8211
|
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
Chi tiết: Photo, chuẩn bị tài liệu.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
(không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
( không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán Buôn rượu, bia, nước giải khát (không kinh doanh dịch vụ ăn uống)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán Buôn gốm sứ, hàng trang trí nội thất, hàng kim khí điện máy, đồ điện, điện lạnh.
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán Buôn thiết bị điện tử
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán Buôn thiết bị, dụng cụ văn phòng, văn phòng phẩm. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hàng thủ công mỹ nghệ
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống xây dựng. Thi công, lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy, hệ thống chống sét, chiếu sáng công cộng
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hưởng hoa hồng
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán Buôn chăn, ra, gối, đệm, hàng may mặc, vớ, khăn, thảm, chiếu, màng
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: Bán buôn phần mềm chữ ký số, phần mềm kế toán, phần mềm hóa đơn điện tử
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật, hóa chất, phân bón)
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động phiên dịch
|
|
1811
|
In ấn
|