|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
- Chi tiết: Sản xuất các loại nhãn mác, thẻ bài; Sản xuất phụ liệu may mặc các loại; (trừ Sản Xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC-141b; vật liệu xây dựng; hóa chất tại trụ sở)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
- Chi tiết: Bán buôn các loại nhãn mác, thẻ bài, phụ liệu may mặc các loại; Bán buôn bao bì các loại;
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
- (trừ tẩy nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt may, thêu, đan tại trụ sở)
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
- (trừ tẩy nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt may, thêu, đan tại trụ sở)
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
- (trừ chế biến gỗ)
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
- Chi tiết: Sản xuất bao bì từ plastic (trừ luyện cán cao su, tái chế phế thải, thuộc da, trừ sản xuất xốp cách nhiệt, sử dụng ga r141b tại trụ sở) (trừ tái chế phế thải nhựa)
|