|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
Chi tiết: Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn từ thủy sản; Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn khác (trừ chế biến thực phẩm tươi sống tại trụ sở)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn các loại rau, củ, quả tươi; Bán buôn tổ yến, yến sào các loại
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn đồ uống các loại chứa cồn, không chứa cồn (Trừ kinh doanh dịch vụ quán bar, karaoke, vũ trường)
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ các sản phẩm từ tổ yến,yến sào các loại; Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Chế biến yến và các sản phẩm từ yến (trừ sản xuất, chế biến thực phẩm tươi sống, nước chấm các loại, muối, dầu ăn tại trụ sở)
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
(không chế biến tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật).
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(Trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|