|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ yến chưng, yên tươi, yến khô, bánh, kẹo, trái cây sấy, thực phẩm đã qua đóng gói)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: Dịch vụ đóng gói quà tặng và dịch vụ đóng gói khác ( trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: bán buôn yến sào, các sản phẩm từ tổ yến, Bán buôn đường, bánh, mứt, kẹo, sôcôla, cacao.
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn. Bán buôn đồ uống không có cồn
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn hoa tươi, cây cảnh, bonsai.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn văn phòng phẩm, giấy văn phòng, Bán buôn quà tặng lưu niệm ,Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn hàng trang trí nội thất, hàng thủ công mỹ nghệ (trừ dược phẩm); -Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Giường, tủ , bàn ghế, và đồ nội thất tương tự, văn phòng phẩm. Bán buôn dụng cụ y tế. Bán buôn thiết bị, đồ dùng, dụng cụ thể dục, dụng cụ thể thao.
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Hoạt động của các đại lý bán vé máy bay, tàu hỏa, tàu cao tốc.
|