|
9631
|
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
(Trừ các hoạt động gây chảy máu)
Chi tiết:
- Cắt tóc, gội đầu, uốn, sấy, nhuộm tóc, duỗi thẳng, ép tóc và các dịch vụ làm tóc khác phục vụ cả nam và nữ;
- Cắt, tỉa và cạo râu;
- Chăm sóc da mặt, làm móng chân, móng tay, trang điểm.
|
|
9639
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Trừ kinh doanh dịch vụ bảo vệ)
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(Không bán hàng thủy, hải sản, sản phẩm gia súc, gia cầm tươi sống và sơ chế tại trụ sở; Thuốc lá điếu sản xuất trong nước)
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết:
- Quán cà phê, giải khát
- Dịch vụ phục vụ đồ uống khác
|
|
6312
|
Cổng thông tin
(trừ trang thông tin điện tử có nội dung Nhà nước cấm và trừ hoạt động báo chí)
|
|
7310
|
Quảng cáo
(không dập, cắt, gò, hàn, sơn, gia công cơ khí tại trụ sở)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(trừ tư vấn pháp luật, tài chính, kế toán)
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|