|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: sản xuất máy móc và thiết bị công nghiệp, nông nghiệp, lâm nghiệp; Sản xuất máy móc và thiết bị ngành xây dựng; Sản xuất máy móc và thiết bị ngành chế biến thực phẩm, đồ uống; Sản xuất máy móc và thiết bị điều khiển, nâng hạ; Sản xuất hệ thống thông gió, điều hòa, hút bụi làm lạnh; Sản xuất máy công cụ, máy khai thác mỏ; Sản xuất rô bốt công nghiệp; Sản xuất máy lưu, máy phát điện, máy biến thế; Sản xuất máy móc và thiết bị hàng hải, hàng không; Sản xuất thiết bị đo lường; Sản xuất thiết bị kiểm tra trong sản xuất công nghiệp (không gia công cơ khí, xi mạ điện, sơn hàn, sản xuất gốm sứ thủy tinh, chế biến gỗ tại trụ sở)
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
|
|
3011
|
Đóng tàu và cấu kiện nổi
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
5310
|
Bưu chính
Chi tiết: dịch vụ bưu chính nội tỉnh, liên tỉnh
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2431
|
Đúc sắt, thép
|
|
2432
|
Đúc kim loại màu
|