|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
6312
|
Cổng thông tin
(trừ hoạt động báo chí)
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết:
-Đại lý dịch vụ viễn thông
Cung cấp các dịch vụ và giá trị gia tăng trên mạng viễn thông và internet
(trừ dịch vụ truy cập, truy nhập internet)( (Trừ bán lại hạ tầng viễn thông, mạng cung cấp)
|
|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
(không có bệnh nhân lưu trú)
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
(Trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
- Bán lẻ kính đeo mắt, kể cả các hoạt động phục vụ cho việc bán lẻ kính mắt như đo độ cận, độ viễn, mài lắp kính
- Bán lẻ gas, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ bán lẻ hóa chất, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí)
|
|
6399
|
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
(trừ dịch vụ cắt xén thông tin, báo chí)
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết:
- Bán lẻ trong siêu thị (Supermarket);
(Loại trừ hoạt động đấu giá tài sản)
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG)
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ dầu, mỡ bôi trơn và sản phẩm làm mát động cơ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác
(Không hoạt động tại trụ sở)
|