|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chi tiết:
- Vệ sinh công nghiệp, diệt mối, diệt côn trùng, vệ sinh môi trường (trừ dịch vụ xông hơi khử trùng);
- Dịch vụ diệt khuẩn, sát khuẩn.
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
Chi tiết: Các hoạt động vệ sinh thông thường cho tất cả các công trình
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
- Bán buôn chế phẩm diệt mối và côn trùng, nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh;
- Bán buôn văn phòng phẩm
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn hàng kim khí điện máy, hàng điện tử, hàng điện lạnh, điện thoại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán buôn hóa chất tại trụ sở)
|